Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Estudiantes La Plata Res
🌍 Argentina · 🏟️ Country Club de Estudiantes de La Plata (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
33
12
14
7
47
32
11
Phong độ: BBTHHBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | J. Zozaya | Thủ môn | 24 |
| 30 | R. Borzone | Thủ môn | 21 |
| 4 | Roman Gomez | Hậu vệ | 21 |
| 34 | E. Dall'Aglio | Hậu vệ | 20 |
| 36 | J. Pereyra | Hậu vệ | 20 |
| 13 | G. Benedetti | Hậu vệ | 24 |
| 20 | N. Fernández | Hậu vệ | 23 |
| 36 | E. Orbe | Hậu vệ | 20 |
| F. Messina | Hậu vệ | 19 | |
| 35 | V. Pierani | Hậu vệ | 19 |
| 37 | M. Magdaleno | Hậu vệ | 18 |
| M. Desábato | Hậu vệ | 20 | |
| 32 | M. Amondarain | Tiền vệ | 20 |
| L. Landriel | Tiền vệ | 20 | |
| Miguel Angel Giménez Paredes | Tiền vệ | 17 | |
| 31 | G. Galarza | Tiền vệ | 20 |
| 40 | A. Atum | Tiền vệ | 19 |
| M. Araujo | Tiền vệ | 20 | |
| 40 | L. Cornejo | Tiền vệ | 20 |
| T. Ganduglia | Tiền vệ | 20 | |
| 34 | L. Mamut | Tiền vệ | 22 |
| L. Naser | Tiền vệ | 20 | |
| 49 | Benjamin Sagues Barreiro | Tiền đạo | 18 |
| 39 | J. Arango | Tiền đạo | 20 |
| F. Basualdo | Tiền đạo | 18 | |
| 19 | E. Naya | Tiền đạo | 24 |
| 45 | M. Contrera | Tiền đạo | 20 |
| 29 | F. Pérez Escudero | Tiền đạo | 20 |