Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Epinal
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1941 · 🏟️ Stade de la Colombière (8,250 chỗ) · 👔 HLV F. Tissot
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
2
3
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| D. Agossa | Thủ môn | 22 | |
| G. Demange | Thủ môn | 20 | |
| 30 | L. Hatier | Thủ môn | 22 |
| 1 | B. Boina | Thủ môn | 34 |
| 19 | B. Aloé | Hậu vệ | 31 |
| 8 | J. Colin | Hậu vệ | 34 |
| S. Hubert | Hậu vệ | 18 | |
| O. Amadou | Hậu vệ | 20 | |
| 34 | L. Corvino | Hậu vệ | 21 |
| 24 | G. Bussmann | Hậu vệ | 34 |
| 28 | M. Aljic | Hậu vệ | 25 |
| 2 | P. Léonard | Hậu vệ | 31 |
| 18 | Y. Godart | Hậu vệ | 24 |
| M. Corvino | Hậu vệ | 18 | |
| 33 | M. Vialaneix | Hậu vệ | 24 |
| 2 | B. Launey | Hậu vệ | 26 |
| 26 | J. Kalai | Tiền vệ | 25 |
| N. Bouresas | Tiền vệ | 22 | |
| A. Benard | Tiền vệ | 20 | |
| M. Toraman | Tiền vệ | 19 | |
| Oumarou Faroukou Amadou | Tiền vệ | 34 | |
| A. N'Diaye | Tiền vệ | 34 | |
| 22 | F. Christophe | Tiền vệ | 23 |
| 20 | A. Niang | Tiền vệ | 27 |
| 6 | S. Chéré | Tiền vệ | 39 |
| 38 | R. Touir | Tiền đạo | 19 |
| 9 | A. Zinga | Tiền đạo | 25 |
| 15 | V. Fonseca | Tiền đạo | 22 |
| Z. Soufi | Tiền đạo | 20 | |
| 27 | K. Coulibaly | Tiền đạo | 32 |