Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

El Salvador
🌍 El-Salvador · 📅 Thành lập 1935 · 🏟️ Estadio Nacional Jorge Mágico González (32,000 chỗ) · 👔 HLV H. Gómez
Thống kê mùa giải
5
1
2
2
5
6
2
Phong độ: BHTBH
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| G. Barrera | Thủ môn | 20 | |
| 1 | M. González | Thủ môn | 28 |
| 22 | B. Villalobos | Thủ môn | 37 |
| 4 | A. Cano | Hậu vệ | 21 |
| 5 | R. Clavel | Hậu vệ | 29 |
| 4 | J. Cruz | Hậu vệ | 25 |
| 5 | D. A. Flores Sanchez | Hậu vệ | 24 |
| 17 | A. Henriquez | Hậu vệ | 23 |
| 13 | N. A. Rodriguez Arias | Hậu vệ | 22 |
| 2 | J. Sibrián | Hậu vệ | 29 |
| 20 | M. Cerritos | Tiền vệ | 22 |
| 12 | M. Díaz | Tiền vệ | 25 |
| 17 | J. Henríquez | Tiền vệ | 32 |
| 8 | B. Landaverde | Tiền vệ | 30 |
| 14 | C. Martinez | Tiền vệ | 31 |
| D. Ortez | Tiền vệ | 22 | |
| 4 | I. Portillo | Tiền vệ | 31 |
| 15 | J. Valladares | Tiền vệ | 23 |
| 14 | L. S. Vasquez Velasquez | Tiền vệ | 22 |
| D. Cerros | Tiền đạo | 27 | |
| 11 | C. Gil | Tiền đạo | 29 |
| 10 | M. Gil | Tiền đạo | 22 |
| 17 | L. Menjivar | Tiền đạo | 24 |
| 11 | N. Ordaz | Tiền đạo | 21 |
| 12 | K. Reyes | Tiền đạo | 26 |
| 10 | R. Tejada | Tiền đạo | 22 |