Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Eastern Lions
🌍 Úc · 📅 Thành lập 1963 · 🏟️ Gardiners Creek Reserve (1,500 chỗ) · 👔 HLV J. Williams
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Keegan Coulter | Thủ môn | 30 |
| 12 | Mohamed Faddal | Thủ môn | 22 |
| 99 | S. Ferraro | Thủ môn | |
| 15 | Charles Fry | Hậu vệ | 26 |
| 52 | Christos Gheneslambiris | Hậu vệ | 25 |
| 33 | Kelsey Pozzo | Hậu vệ | |
| 36 | Jarrod Ross | Hậu vệ | 23 |
| 17 | Nathan Sim | Hậu vệ | 32 |
| 18 | Konstantinos Stratomitros | Hậu vệ | 37 |
| 6 | G. Zacharias | Hậu vệ | |
| 9 | S. Abdullah | Tiền vệ | |
| 37 | Gregory Amanatidis | Tiền vệ | |
| D. Amendola | Tiền vệ | ||
| 28 | A. Cara | Tiền vệ | 21 |
| 92 | Ivan D'Adamo | Tiền vệ | 33 |
| Darby Dexter | Tiền vệ | ||
| 14 | Marcus Dray Dimanche | Tiền vệ | 27 |
| Kostantinos Droutsas | Tiền vệ | 28 | |
| 4 | William Ellis | Tiền vệ | 30 |
| 34 | Matthew Ferreira-Hughes | Tiền vệ | 22 |
| 51 | S. Hadjikakou | Tiền vệ | |
| 16 | Shaun Kenny | Tiền vệ | 31 |
| 5 | Andrew Le Page | Tiền vệ | 34 |
| 30 | Jiei Motoki | Tiền vệ | 22 |
| 21 | Toby Mullins | Tiền vệ | |
| 7 | Ziggy Razuki | Tiền vệ | 33 |
| 26 | Andreas Syngeniotis | Tiền vệ | 22 |
| 24 | Jay van Lim | Tiền vệ | |
| 46 | Noah Barak | Tiền đạo | 23 |
| 48 | Alessandro Dalmiglio | Tiền đạo | 23 |
| 22 | C. Dunning | Tiền đạo | |
| 31 | T. Dylan | Tiền đạo | |
| 11 | Aaron Fabris | Tiền đạo | 26 |
| 32 | R. Hussainy | Tiền đạo | 22 |
| 55 | Carter Ramsey | Tiền đạo |
