Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

DPMM FC Brunei
🌍 Brunei · 🏟️ Stadium Sultan Hassanal Bolkiah (28,000 chỗ) · 👔 HLV Rene Weber
Thống kê mùa giải
24
6
5
13
30
57
3
Phong độ: BTBHHBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | H. Nyaring | Thủ môn | 27 |
| 5 | E. Yoro | Hậu vệ | 21 |
| 5 | A. Aguinaldo | Hậu vệ | 30 |
| 21 | N. Azaman | Hậu vệ | 21 |
| 14 | M. Haddy | Hậu vệ | 27 |
| 19 | N. Othman | Hậu vệ | 32 |
| 16 | N. Swirad | Hậu vệ | 34 |
| 13 | M. H. bin Hamir | Hậu vệ | 28 |
| 7 | A. Ali Rahman | Tiền vệ | 33 |
| 4 | H. Azman | Tiền vệ | 25 |
| 8 | F. Embran | Tiền vệ | 26 |
| 16 | A. Hariz | Tiền vệ | 25 |
| 22 | N. Ismail | Tiền vệ | 26 |
| 29 | F. Izdiham | Tiền vệ | 24 |
| 20 | P. Owusu | Tiền vệ | 23 |
| 23 | Y. Putera | Tiền vệ | 29 |
| 2 | S. Shariff | Tiền vệ | 23 |
| 11 | M. Toha | Tiền vệ | 28 |
| 17 | Ahmad Danial Ahmad Asri | Tiền đạo | 25 |
| 94 | Dalberto | Tiền đạo | 31 |
| 15 | H. Danial | Tiền đạo | 28 |
| 3 | T. Mawat | Tiền đạo | 29 |
| 27 | J. Murray | Tiền đạo | 30 |
| 10 | M. Oliveira | Tiền đạo | 30 |
| 17 | H. Said | Tiền đạo | 22 |
| 18 | Ó. Santis | Tiền đạo | 26 |