Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Doxa Dramas
🌍 Greece · 📅 Thành lập 1918 · 🏟️ Stadio Doxas Dramas (7,000 chỗ) · 👔 HLV K. Vasilakakis
Thống kê mùa giải
27
16
4
7
48
33
5
Phong độ: BBTTTBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | M. Stefanakos | Thủ môn | 34 |
| 99 | G. Theodosiadis | Thủ môn | 21 |
| 34 | D. Kyriakidis | Hậu vệ | 20 |
| 3 | I. Papargiriou | Hậu vệ | 31 |
| 25 | K. Petridis | Hậu vệ | 21 |
| 2 | P. Spiropoulos | Hậu vệ | 31 |
| B. Brusselers | Tiền vệ | 25 | |
| 19 | A. Kontos | Tiền vệ | 37 |
| 37 | D. Papaioannou | Tiền vệ | 22 |
| 8 | A. Pindonis | Tiền vệ | 37 |
| 17 | S. Routsis | Tiền vệ | 20 |
| 23 | A. Tasios | Tiền vệ | 22 |
| 29 | Wanderson | Tiền đạo | 29 |
| 77 | M. Niolakis | Tiền đạo | 23 |
