Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dodoma Jiji
🌍 Tanzania · 📅 Thành lập 2017 · 🏟️ Jamhuri Stadium (30,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
29
8
11
10
25
33
12
Phong độ: THBBBHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 38 | M. Hussein | Thủ môn | |
| 18 | D. Mgore | Thủ môn | 22 |
| 32 | C. Mhagama | Thủ môn | 30 |
| 31 | A. Salim | Thủ môn | |
| 24 | A. Banda | Hậu vệ | 30 |
| 2 | H. Beya | Hậu vệ | 27 |
| 3 | A. Bikoko | Hậu vệ | |
| 40 | G. Michael | Hậu vệ | 29 |
| 30 | G. Kasanga | Hậu vệ | |
| 13 | S. Kimweli | Hậu vệ | 22 |
| 20 | D. Mhilu | Hậu vệ | |
| 57 | L. Mwakyembe | Hậu vệ | |
| 17 | Ibrahim Ngecha | Hậu vệ | |
| 26 | A. Nsata | Hậu vệ | |
| 4 | H. Seif | Hậu vệ | |
| 6 | S. Hoza | Tiền vệ | 31 |
| I. Juma | Tiền vệ | ||
| 53 | F. Kayanda | Tiền vệ | |
| 28 | S. Khleffin | Tiền vệ | |
| 14 | D. Mwana | Tiền vệ | 23 |
| 21 | I. Kipagwile | Tiền vệ | 30 |
| 33 | G. Makanga | Tiền vệ | 30 |
| 23 | D. Milandu | Tiền vệ | 29 |
| 27 | N. Munganga | Tiền vệ | 32 |
| 16 | B. Ngassa | Tiền vệ | |
| 23 | D. Rashid | Tiền vệ | 29 |
| 7 | D. Ambundo | Tiền đạo | 29 |
| 11 | W. E. Never Tigere | Tiền đạo | |
| 25 | A. Jabiri | Tiền đạo | |
| 37 | E. Maguli | Tiền đạo | 29 |
| 49 | E. Maguri | Tiền đạo | 34 |
| 9 | Y. Mgaza | Tiền đạo | 22 |
| 10 | W. Junior | Tiền đạo | 28 |
