Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dinamo Stavropol
🌍 Russia · 📅 Thành lập 1924 · 🏟️ Stadion Dinamo (15,982 chỗ) · 👔 HLV S. Boyko
Thống kê mùa giải
18
5
3
10
20
26
3
Phong độ: TBHBTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | I. Ganyuk | Thủ môn | 18 |
| 1 | V. Guskov | Thủ môn | 22 |
| 13 | M. Matyusha | Thủ môn | 30 |
| 18 | R. Garaev | Hậu vệ | 21 |
| 22 | Y. Grigoryan | Hậu vệ | 18 |
| 32 | A. Karasev | Hậu vệ | 21 |
| 17 | A. Khdrov | Hậu vệ | 18 |
| 19 | V. Rymar | Hậu vệ | 25 |
| R. Trefilov | Hậu vệ | 20 | |
| 4 | V. Tskhadiashvili | Hậu vệ | 17 |
| 2 | M. Yagayaev | Hậu vệ | 26 |
| 6 | M. Işık | Hậu vệ | 21 |
| 11 | M. Alimov | Tiền vệ | 19 |
| 27 | A. Gyulushahyan | Tiền vệ | 17 |
| 86 | N. Kashtan | Tiền vệ | 22 |
| 26 | D. Kratkov | Tiền vệ | 23 |
| 7 | I. Kudryashov | Tiền vệ | 25 |
| 97 | Ivan Laptev | Tiền vệ | 19 |
| 17 | A. Panaev | Tiền vệ | 25 |
| 99 | B. Pominov | Tiền vệ | 16 |
| 48 | D. Shilov | Tiền vệ | 23 |
| 23 | G. Shulga | Tiền vệ | 20 |
| 8 | D. Yakuba | Tiền vệ | 29 |
| 77 | R. Zhangurazov | Tiền vệ | 23 |
| 9 | N. Andriyanov | Tiền đạo | 20 |
| 11 | M. Gaynov | Tiền đạo | 21 |
| 10 | Y. Sychev | Tiền đạo | 22 |