Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Diagoras
🌍 Greece · 🏟️ Stadio Diagora (3,693 chỗ) · 👔 HLV A. Terzis
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 75 | A. Tsilingiris | Thủ môn | 25 |
| T. Kappakas | Thủ môn | 21 | |
| G. Galanis | Thủ môn | 27 | |
| V. Sifakis | Thủ môn | 24 | |
| A. Barbopoulos | Thủ môn | 24 | |
| V. Katsoulidis | Hậu vệ | 23 | |
| S. Dimopoulos | Hậu vệ | 35 | |
| T. Olivieri | Hậu vệ | 21 | |
| K. Dimitriou | Hậu vệ | 26 | |
| S. Gaitanis | Hậu vệ | 23 | |
| K. Chnaris | Hậu vệ | 21 | |
| 59 | M. Stamatoulas | Hậu vệ | 22 |
| N. Petras | Hậu vệ | 21 | |
| Z. Djaloshi | Hậu vệ | 25 | |
| G. Manolakis | Hậu vệ | 26 | |
| A. Aguado | Tiền vệ | 22 | |
| I. Garoufalias | Tiền vệ | 32 | |
| V. Tsiantoulas | Tiền vệ | 23 | |
| N. Nikolis | Tiền vệ | 23 | |
| Giannis Papadopoulos | Tiền vệ | 24 | |
| A. Sapountzis | Tiền vệ | 23 | |
| R. Blancq | Tiền vệ | 27 | |
| S. Paraskevas | Tiền vệ | 24 | |
| R. Bregu | Tiền vệ | 24 | |
| M. Koutsoupias | Tiền vệ | 22 | |
| E. Addo | Tiền vệ | 25 | |
| Georgios Fekkas | Tiền vệ | 24 | |
| 70 | M. Faitakis | Tiền vệ | 20 |
| N. Daoudou M'Sa | Tiền vệ | 27 | |
| M. Manias | Tiền đạo | 35 | |
| C. Albanis | Tiền đạo | 26 | |
| T. Lioumis | Tiền đạo | 23 | |
| N.Klonaris | Tiền đạo | 19 | |
| 11 | R. Salinas | Tiền đạo | 30 |
| P. Georgeas | Tiền đạo | 22 | |
| L. Nikolli | Tiền đạo | 24 | |
| 11 | S. Kokkinis | Tiền đạo | 25 |
