Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Devonport City
🌍 Úc · 📅 Thành lập 1982 · 🏟️ Valley Road Ground (1,550 chỗ) · 👔 HLV T. Ballantyne
Thống kê mùa giải
21
9
5
7
50
34
4
Phong độ: HBHBTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | F. Cruden | Thủ môn | 16 |
| 1 | K. Smith | Thủ môn | 24 |
| 4 | T. Barton | Hậu vệ | 28 |
| T. Lyall | Hậu vệ | 20 | |
| 6 | F. Moradi | Hậu vệ | 22 |
| 8 | K. Mulraney | Hậu vệ | 32 |
| 3 | D. Smith | Hậu vệ | 24 |
| C. Sturzaker | Hậu vệ | 19 | |
| 23 | E. Wilson | Hậu vệ | 19 |
| L. Bennett | Tiền vệ | 22 | |
| 12 | C. Bidwell | Tiền vệ | 20 |
| M. Burley | Tiền vệ | 17 | |
| 19 | T. Last | Tiền vệ | 18 |
| 22 | D. Mahachi | Tiền vệ | 24 |
| 14 | M. Reissig | Tiền vệ | 19 |
| B. Tu | Tiền vệ | 17 | |
| Miles Barnard | Tiền đạo | 30 | |
| 7 | B. Denehey | Tiền đạo | 29 |
| 11 | A. Dulleh | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Roberto Fernández-Garrido | Tiền đạo | 26 |
| 10 | N. Lanau-Atkinson | Tiền đạo | 29 |
| 5 | J. Payne | Tiền đạo | 20 |
| 17 | L. Van Neutegem | Tiền đạo | 18 |