Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Defence Force
🌍 Trinidad-And-Tobago · 📅 Thành lập 1974 · 🏟️ Hasely Crawford Stadium (27,000 chỗ) · 👔 HLV M. Gordon
Thống kê mùa giải
8
4
1
3
11
10
4
Phong độ: TBHTBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 80 | J. St. Hillaire | Thủ môn | 26 |
| 8 | S. Bateau | Hậu vệ | 34 |
| 7 | Jelani Felix | Hậu vệ | 32 |
| 25 | Russell Francois | Hậu vệ | 19 |
| 2 | I. García | Hậu vệ | 27 |
| 31 | J. Garcia | Hậu vệ | 33 |
| 17 | C. Gonzales | Hậu vệ | 36 |
| 5 | T. Hodge | Hậu vệ | 31 |
| 23 | J. Jones | Hậu vệ | 34 |
| 27 | K. Julien | Hậu vệ | 25 |
| 4 | J. Araujo-Wilson | Tiền vệ | 26 |
| 13 | Rivaldo Coryat | Tiền vệ | 24 |
| 20 | A. George | Tiền vệ | 22 |
| 10 | K. Molino | Tiền vệ | 35 |
| 70 | Darius Ollivierra | Tiền vệ | 29 |
| 21 | J. Sadoo | Tiền vệ | 28 |
| 19 | Philip Tinto | Tiền vệ | 21 |
| 45 | T. Bailey | Tiền đạo | 25 |
| 12 | Nicholas Dillon | Tiền đạo | 28 |
| 47 | P. Nelson | Tiền đạo | 17 |
| 77 | K. K. St. Hillaire | Tiền đạo | 28 |