Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Darlington 1883
🌍 Anh · 📅 Thành lập 2012 · 🏟️ Blackwell Meadows (3,299 chỗ) · 👔 HLV S. Watson
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
12
6
0
Phong độ: TTTB
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | L. McGrath | Thủ môn | 22 |
| 26 | S. Barrow | Hậu vệ | 37 |
| 12 | Tye Barton | Hậu vệ | 21 |
| 2 | K. Griffiths | Hậu vệ | 35 |
| 5 | T. Lees | Hậu vệ | 28 |
| 3 | Joshua Scott | Hậu vệ | 23 |
| 10 | M. Cornish | Tiền vệ | 28 |
| 14 | E. Forbes | Tiền vệ | 26 |
| 24 | W. Hatfield | Tiền vệ | 34 |
| 7 | B. Hedley | Tiền vệ | 27 |
| 24 | W. McGowan | Tiền vệ | 23 |
| 4 | Tom Platt | Tiền vệ | 32 |
| 7 | T. Allan | Tiền đạo | 26 |
| 26 | T. Allan | Tiền đạo | 26 |
| M. Kirokiro | Tiền đạo | 19 | |
| C. Main | Tiền đạo | 28 | |
| J. Maskell | Tiền đạo | 21 | |
| 16 | A. Rutledge | Tiền đạo | 25 |