Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Curzon Ashton
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1963 · 🏟️ Tameside Stadium (4,000 chỗ) · 👔 HLV M. Bradshaw
Thống kê mùa giải
4
1
2
1
3
4
1
Phong độ: HHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | J. Ollerenshaw | Thủ môn | 35 |
| 14 | C. Bingley | Hậu vệ | 18 |
| 17 | D. Matthews | Hậu vệ | 25 |
| 15 | M. Litherland | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Luis Frances John Lacey | Hậu vệ | 20 |
| 19 | J. Richards | Hậu vệ | 32 |
| 2 | Oluwatimilehin Sobowale | Hậu vệ | 23 |
| Alex Samuel Curran | Tiền vệ | 27 | |
| 27 | D. Worrall | Tiền vệ | 35 |
| 15 | C. Tetlow | Tiền vệ | 18 |
| 16 | B. Darby | Tiền vệ | 22 |
| 4 | M. Poscha | Tiền vệ | 29 |
| L. Griffiths | Tiền vệ | 27 | |
| 18 | O. Kvaternik | Tiền vệ | 19 |
| 11 | I. Sinclair | Tiền vệ | 24 |
| 16 | E. Hogan | Tiền vệ | 25 |
| 22 | A. Barton | Tiền vệ | 34 |
| 11 | W. Hayhurst | Tiền vệ | 31 |
| 12 | G. Waring | Tiền đạo | 31 |
| 7 | I. Buckley-Ricketts | Tiền đạo | 27 |
| 20 | Conor Falls | Tiền đạo | 21 |
| 9 | J. Spencer | Tiền đạo | 34 |
| 17 | M. Afuye | Tiền đạo | 24 |