Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Curico Unido
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1973 · 🏟️ Estadio Bicentenario La Granja (12,000 chỗ) · 👔 HLV H. Vilches
Thống kê mùa giải
30
7
10
13
32
39
9
Phong độ: HBBTBTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Juan Ruz | Thủ môn | 21 |
| 22 | D. Tello | Thủ môn | 30 |
| 1 | T. Vergara | Thủ môn | 23 |
| 4 | R. Colombo | Hậu vệ | 33 |
| 39 | J. Gómez | Hậu vệ | 34 |
| 37 | R. Guzmán | Hậu vệ | 24 |
| 23 | L. Lopez | Hậu vệ | 17 |
| 14 | C. Medina | Hậu vệ | 24 |
| 2 | D. Munoz | Hậu vệ | 23 |
| 40 | F. Oliver | Hậu vệ | 30 |
| 20 | A. Ramírez | Hậu vệ | 26 |
| 15 | H. Sanhueza | Hậu vệ | 29 |
| 3 | G. Sarria | Hậu vệ | 26 |
| 19 | R. De La Fuente | Hậu vệ | 34 |
| 6 | D. Acevedo | Tiền vệ | 22 |
| 32 | B. Bustos | Tiền vệ | 20 |
| 7 | N. Fernández | Tiền vệ | 26 |
| 5 | B. Guisolfo | Tiền vệ | 23 |
| 28 | H. Ibarra | Tiền vệ | 20 |
| 21 | E. Ormeno | Tiền vệ | 25 |
| 10 | J. Retamales | Tiền vệ | 28 |
| 8 | J. Romo | Tiền vệ | 25 |
| 5 | B. Veglio | Tiền vệ | 27 |
| 27 | J. Alfaro | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Ian Aliaga | Tiền đạo | 23 |
| 29 | Diego Avendano | Tiền đạo | 16 |
| 9 | L. Benegas | Tiền đạo | 37 |
| 13 | C. Bustamante | Tiền đạo | 23 |
| 17 | B. Inostroza | Tiền đạo | 28 |
| 41 | R. Jacinto | Tiền đạo | 19 |
| 25 | M. Lopes Acevedo | Tiền đạo | 28 |
| 18 | Francis Perez | Tiền đạo | 22 |
| 38 | V. Saldivia | Tiền đạo | 20 |