Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

CS Sfaxien
🌍 Tunisia · 📅 Thành lập 1928 · 🏟️ Stade Taïeb Mhiri (18,000 chỗ) · 👔 HLV R. Krol
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | A. Dahmen | Thủ môn | 28 |
| 1 | M. Gaaloul | Thủ môn | 36 |
| 22 | A. Hallaoui | Thủ môn | 36 |
| 31 | M. A. Jamiaa | Thủ môn | 21 |
| 5 | A. Akid | Hậu vệ | 17 |
| 21 | H. Baccar | Hậu vệ | 24 |
| 13 | R. Derbali | Hậu vệ | 22 |
| 10 | A. Maâloul | Hậu vệ | 35 |
| 24 | H. Mathlouthi | Hậu vệ | 33 |
| 17 | M. Mhadhebi | Hậu vệ | 32 |
| 15 | K. Mundeko | Hậu vệ | 30 |
| 28 | R. Chaaben | Tiền vệ | 19 |
| 27 | B. Diarra | Tiền vệ | |
| 4 | Y. Habchia | Tiền vệ | 22 |
| 19 | N. Karoui | Tiền vệ | 20 |
| 44 | Hakim Mutebi | Tiền vệ | 20 |
| 12 | T. Mutyaba | Tiền vệ | 20 |
| 32 | H. Ouedraogo | Tiền vệ | 20 |
| 3 | G. Sghaier | Tiền vệ | 30 |
| 33 | M. Trabelsi | Tiền vệ | 21 |
| 23 | M. Aidi | Tiền đạo | 20 |
| 11 | I. Belwafi | Tiền đạo | 22 |
| 18 | E. Ogbole | Tiền đạo | 22 |
| 7 | W. Onana | Tiền đạo | 25 |
| 29 | M. Rahmani | Tiền đạo | 26 |
