Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cinfães
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ Estádio Municipal Cerveira Pinto (4,000 chỗ) · 👔 HLV Paulo Mendes
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Fábio Daniel Figueiredo Santos | Thủ môn | 20 | |
| 99 | Danny Carvalho | Thủ môn | 30 |
| 12 | João Frade | Thủ môn | 24 |
| 1 | Ivo Gonçalves | Thủ môn | 41 |
| 55 | Assis | Hậu vệ | 30 |
| 18 | David Martins | Hậu vệ | 25 |
| 97 | Tomazi | Hậu vệ | 28 |
| 20 | Tomás Costa | Hậu vệ | 22 |
| 37 | Rúben Vale | Hậu vệ | 26 |
| 4 | William Salomão | Hậu vệ | 28 |
| 6 | Guilherme Couto | Tiền vệ | 22 |
| 28 | Diogo Nunes | Tiền vệ | 23 |
| Kaká | Tiền vệ | 34 | |
| Daniel Alves | Tiền vệ | 17 | |
| 44 | Francisco Almeida | Tiền vệ | 21 |
| 19 | Serginho | Tiền vệ | 31 |
| 16 | Yan | Tiền vệ | 23 |
| Lourenço Teixeira | Tiền vệ | 22 | |
| 27 | Ema | Tiền vệ | 27 |
| 11 | Rúben Manuel Gomes Pereira | Tiền đạo | 27 |
| 9 | João Victor | Tiền đạo | 31 |
| Adilson Adama Embalo Baldé | Tiền đạo | 20 | |
| 7 | Carlos Fernandes | Tiền đạo | 26 |
| João Tomás | Tiền đạo | 17 | |
| 70 | Chiquinho | Tiền đạo | 25 |
| 17 | M. Júnior | Tiền đạo | 28 |
| 8 | Miguel Lima | Tiền đạo | 32 |
| 9 | Gabriel Fraga | Tiền đạo | 26 |
| 15 | Bruno Mendonça | Tiền đạo | 31 |
| 10 | Rafa | Tiền đạo | 33 |