Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chita
🌍 Russia · 🏟️ Stadion Lokomotiv (10,200 chỗ) · 👔 HLV E. Galkin
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Maksim Schastlivtsev | Thủ môn | 36 | |
| Dmitri Novak | Hậu vệ | 26 | |
| Dmitri Osipov | Hậu vệ | 26 | |
| Nikita Sedyakin | Hậu vệ | 20 | |
| Roman Tkachuk | Hậu vệ | 35 | |
| Maksim Vasiljev | Hậu vệ | 23 | |
| Zakhar Vedernikov | Hậu vệ | 21 | |
| Aleksey Andreev | Tiền vệ | 22 | |
| Nikita Chadov | Tiền vệ | 19 | |
| Sergey Dudkin | Tiền vệ | 31 | |
| Evgeni Evtushenko | Tiền vệ | 22 | |
| Mikhail Gaydamak | Tiền vệ | 26 | |
| Aleksandr Ivanov | Tiền vệ | 25 | |
| Aleksandr Kamenev | Tiền vệ | 23 | |
| Vladimir Markov | Tiền vệ | 25 | |
| Andrey Martyushov | Tiền vệ | 22 | |
| Igor Potapov | Tiền vệ | 24 | |
| Ilya Antsiferov | Tiền đạo | 23 | |
| Egor Apushnikov | Tiền đạo | 20 | |
| Maksim Galiev | Tiền đạo | 22 | |
| Maksim Nesterov | Tiền đạo | 25 |