Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

China
🌍 Trung Quốc · 📅 Thành lập 1924 · 🏟️ Beijing National Stadium (91,000 chỗ) · 👔 HLV Li Tie
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | H. Li | Thủ môn | 21 |
| 12 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 35 |
| Ma Zhen | Thủ môn | 27 | |
| Yan Bingliang | Thủ môn | 25 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 34 |
| 18 | Han Pengfei | Hậu vệ | 32 |
| 2 | Hu Hetao | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Huang Zhengyu | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Li Yang | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Liu Haofan | Hậu vệ | 22 |
| 19 | Liu Yang | Hậu vệ | 30 |
| 13 | Wei Zhen | Hậu vệ | 28 |
| 23 | Xi Yang Alex | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Yusup Umidjan | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Zhu Chenjie | Hậu vệ | 25 |
| 16 | Ba Dun | Tiền vệ | 30 |
| 15 | Cheng Jin | Tiền vệ | 30 |
| 18 | Dai Wai-tsun | Tiền vệ | 26 |
| 14 | Gao Tianyi | Tiền vệ | 27 |
| 17 | Huang Jiahui | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Jiwen Kuai | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Li Zhenquan | Tiền vệ | 21 |
| 22 | Mao Weijie | Tiền vệ | 20 |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ | 32 |
| 23 | Xie Wenneng | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Xu Bin | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Behram Abduweli | Tiền đạo | 22 |
| 11 | Lin Liangming | Tiền đạo | 28 |
| 22 | Liu Chengyu | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Serginho | Tiền đạo | 30 |
| 10 | Wang Yudong | Tiền đạo | 19 |
| 10 | Wei Shihao | Tiền đạo | 30 |
| 7 | Wu Lei | Tiền đạo | 34 |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo | 28 |
| 18 | Zhu Pengyu | Tiền đạo | 20 |