Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.
👔 HLV H. Cúper
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | S. Alshakir | Thủ môn | 32 |
| 1 | Ahmad Madania | Thủ môn | 35 |
| 23 | M. Sarraf | Thủ môn | 20 |
| 2 | I. Al Khalil | Hậu vệ | |
| 8 | H. Al Looz | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Omar Al Midani | Hậu vệ | 31 |
| 13 | A. R. Al Mohamad | Hậu vệ | 30 |
| 4 | A. Alshami | Hậu vệ | 31 |
| 2 | Ahmad Faqa | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Z. Ghanoum | Hậu vệ | 24 |
| 18 | M. Khoja | Hậu vệ | 27 |
| 6 | K. Kourdoghli | Hậu vệ | 28 |
| 15 | M. Nayef | Hậu vệ | 21 |
| 2 | A. Oues | Hậu vệ | 27 |
| 16 | E. Abraham | Tiền vệ | 26 |
| 11 | M. Al Aswad | Tiền vệ | 22 |
| 5 | Khaled Al Hajjah | Tiền vệ | 21 |
| 10 | M. Al Mawas | Tiền vệ | 32 |
| 17 | M. Alsalkhadi | Tiền vệ | 24 |
| 21 | M. Al Sarakbi | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Simon Amin | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Ahmad Ashkar | Tiền vệ | 29 |
| 20 | H. Dahan | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Z. Ghareer | Tiền vệ | 28 |
| 19 | Z. Hanan | Tiền vệ | 28 |
| 16 | Yahya Karak | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Mohammed Osman | Tiền vệ | 31 |
| 21 | A. Al Dali | Tiền đạo | 28 |
| 10 | Mohamad Al Hallak | Tiền đạo | 26 |
| 9 | M. Al Mustafa | Tiền đạo | 20 |
| M. Ahmad Al Sheikh | Tiền đạo | 19 | |
| 3 | Fares Arnaout | Tiền đạo | 28 |
| 11 | Anas Al Dahan | Tiền đạo | 19 |
| 6 | H. Mahmoud | Tiền đạo | 19 |
| 11 | A. Ramadan | Tiền đạo | 24 |
| 11 | P. Sabbag | Tiền đạo | 28 |