Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chacarita Juniors
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1906 · 🏟️ Estadio de Chacarita Juniors (24,300 chỗ) · 👔 HLV P. Pisano
Thống kê mùa giải
34
12
13
9
37
29
15
Phong độ: HHHHBBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | S. Anchoverri | Thủ môn | 34 |
| 1 | E. Bologna | Thủ môn | 43 |
| 12 | Gaston Fernandez | Thủ môn | 26 |
| 1 | F. Losas | Thủ môn | 23 |
| 6 | S. Acosta | Hậu vệ | 19 |
| 10 | B. Calderara | Hậu vệ | 27 |
| 3 | N. Chaves | Hậu vệ | 24 |
| 4 | G. Dell Aquila | Hậu vệ | 24 |
| 4 | F. Facello | Hậu vệ | 22 |
| 2 | M. Leyendeker | Hậu vệ | 27 |
| 14 | T. Migliore | Hậu vệ | 21 |
| 6 | G. Mottes | Hậu vệ | 27 |
| 6 | N. Pantaleone | Hậu vệ | 32 |
| 13 | S. Vittor | Hậu vệ | 36 |
| 17 | L. Brun | Tiền vệ | 20 |
| 16 | L. Bustos | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Á. Cuello | Tiền vệ | 31 |
| 18 | J. Cuevas | Tiền vệ | 37 |
| 5 | D. Duran | Tiền vệ | 21 |
| 4 | A. Maldonado | Tiền vệ | 19 |
| 7 | M. Meléndez | Tiền vệ | 21 |
| 15 | M. Mellado | Tiền vệ | 32 |
| 17 | L. Montenegro | Tiền vệ | 22 |
| 15 | L. Perdomo | Tiền vệ | 29 |
| 8 | T. Perez | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Thiago dos Santos | Tiền vệ | 19 |
| 19 | F. Cristaldo | Tiền đạo | 21 |
| 18 | M. Cuero | Tiền đạo | 31 |
| 9 | A. Domínguez | Tiền đạo | 29 |
| 20 | E. Geréz | Tiền đạo | 20 |
| 19 | M. Jaime | Tiền đạo | 21 |
| 17 | M. Sanabria | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Thiago Zarate | Tiền đạo | 18 |