Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cesena
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1940 · 🏟️ Orogel Stadium-Dino Manuzzi (23,860 chỗ) · 👔 HLV M. Mignani
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
2
1
0
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Fontana | Thủ môn | 18 |
| 33 | J. Klinsmann | Thủ môn | 28 |
| 1 | A. Siano | Thủ môn | 24 |
| 32 | Simone Abbondanza | Hậu vệ | 19 |
| 15 | A. Ciofi | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Riccardo Domeniconi | Hậu vệ | 19 |
| 99 | G. Frabotta | Hậu vệ | 26 |
| 26 | Mamadou Kebbeh | Hậu vệ | 19 |
| 23 | V. Magni | Hậu vệ | 19 |
| 24 | M. Mangraviti | Hậu vệ | 27 |
| 33 | M. Natta | Hậu vệ | 23 |
| 26 | M. Piacentini | Hậu vệ | 26 |
| 19 | G. Zaro | Hậu vệ | 31 |
| 6 | T. Arrigoni | Tiền vệ | 31 |
| 25 | D. Bisoli | Tiền vệ | 31 |
| 4 | M. Castagnetti | Tiền vệ | 36 |
| 70 | M. Francesconi | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Matteo Guidi | Tiền vệ | 22 |
| 5 | L. Schirone | Tiền vệ | 22 |
| 8 | D. Zamagni | Tiền vệ | 18 |
| 28 | M. Caprini | Tiền đạo | 19 |
| 9 | FIlippo Galvagno | Tiền đạo | 18 |
| 32 | M. Olivieri | Tiền đạo | 26 |
| 9 | C. Shpendi | Tiền đạo | 22 |
| 10 | F. Tosku | Tiền đạo | 19 |
| 11 | I. Wade Papa | Tiền đạo | 19 |
