Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cavalry FC
🌍 Canada · 📅 Thành lập 2018 · 🏟️ ATCO Field (7,052 chỗ) · 👔 HLV T. Wheeldon
Thống kê mùa giải
31
13
9
9
53
39
8
Phong độ: TBHHHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | J. Holliday | Thủ môn | 20 |
| 29 | N. Ingham | Thủ môn | 32 |
| 55 | A. Didic | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Fewo | Hậu vệ | 31 |
| 4 | D. Klomp | Hậu vệ | 27 |
| 24 | E. Kobza | Hậu vệ | 24 |
| 15 | L. Laing | Hậu vệ | 22 |
| 3 | C. Ofori | Hậu vệ | 19 |
| 16 | A. Pearlman | Hậu vệ | 20 |
| 19 | O. Antoniuk | Tiền vệ | 23 |
| 6 | M. Baldisimo | Tiền vệ | 25 |
| 10 | S. Camargo | Tiền vệ | 31 |
| 17 | N. Edwards | Tiền vệ | 23 |
| 14 | C. Elva | Tiền đạo | 29 |
| 11 | J. Herdman | Tiền đạo | 21 |
| 28 | N. Myroniuk | Tiền vệ | 20 |
| 8 | H. Paton | Tiền vệ | 27 |
| 22 | M. Piepgrass | Tiền vệ | 21 |
| 7 | A. Musse | Tiền vệ | 29 |
| 20 | G. Ntignee | Tiền vệ | 23 |
| 9 | T. Warschewski | Tiền đạo | 27 |