Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Canterbury Bankstown
🌍 Úc · 📅 Thành lập 1958 · 🏟️ Jensen Park (8,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
30
7
13
10
36
44
8
Phong độ: HHTHBHHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | J. Dimitrakas | Thủ môn | 27 |
| M. Skourtis | Thủ môn | 26 | |
| 1 | C. Taylor | Thủ môn | 41 |
| J. Bittar | Hậu vệ | 25 | |
| 4 | B. Cook | Hậu vệ | 26 |
| 6 | M. Farmer | Hậu vệ | 28 |
| 19 | H. Tomohiro | Hậu vệ | 31 |
| 3 | D. Di Ruocco | Tiền vệ | 28 |
| 16 | S. Drewery | Tiền vệ | 29 |
| 7 | K. Ewart | Tiền vệ | 32 |
| 17 | D. Fornito | Tiền vệ | 28 |
| D. Hudap | Tiền vệ | 38 | |
| 13 | J. Nicolaou | Tiền vệ | 26 |
| 10 | T. Raftopoulos | Tiền vệ | 25 |
| D. Youlley | Tiền vệ | 27 | |
| 12 | J. Bradshaw | Tiền đạo | 30 |
| 9 | G. Forbes | Tiền đạo | 33 |
| J. Lepore | Tiền đạo | 26 | |
| 2 | D. Tripodi | Tiền đạo | 28 |
| 11 | A. Vais | Tiền đạo | 29 |