Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Brasil DE Pelotas
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1911 · 🏟️ Estádio Bento da Silva Freitas (18,000 chỗ) · 👔 HLV Emerson Cris
Thống kê mùa giải
13
7
6
0
25
8
5
Phong độ: HHTTHTHT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Davi Schneider | Thủ môn | 23 |
| 1 | Edson | Thủ môn | 32 |
| 25 | Lucas Joao | Thủ môn | 22 |
| 4 | Lula | Hậu vệ | 33 |
| 6 | Matheus Streit | Hậu vệ | 20 |
| 16 | Passos Otavio | Hậu vệ | 31 |
| 2 | Tiago Baiano | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Tony Lucas | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Zamora Yago | Hậu vệ | 21 |
| 13 | Yuri | Hậu vệ | 21 |
| 7 | Germano | Tiền vệ | 27 |
| 2 | Alan Goncalves de Freitas | Tiền vệ | 28 |
| 23 | Guty | Tiền vệ | 22 |
| 18 | Simas Julio | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Masson | Tiền vệ | 23 |
| 5 | Thiago Henrique | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Venicio | Tiền vệ | 24 |
| 11 | Andrey | Tiền đạo | 26 |
| 14 | Gabriel Argolo Morbeck | Tiền đạo | 28 |
| 10 | G. Givigi | Tiền đạo | 23 |
| 17 | Costa Guilherme | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Iury Tanque | Tiền đạo | 31 |
| 7 | Petterson | Tiền đạo | 22 |
| 21 | Robinho | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Samuel | Tiền đạo | 20 |