Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Brann U19
🌍 Norway · 🏟️ Nymark Kunstgress 03 (1,000 chỗ) · 👔 HLV Kjetil Lone
Thống kê mùa giải
11
7
0
4
31
20
0
Phong độ: BBBTTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Klausen | Thủ môn | 18 |
| 12 | E. Stromo | Thủ môn | 16 |
| 25 | S. S. Aga | Hậu vệ | 18 |
| 15 | E. Grimeland | Hậu vệ | 18 |
| 3 | M. Ngyen | Hậu vệ | 17 |
| 2 | O. Persson-Sulen | Hậu vệ | 17 |
| 40 | J. Eikrem | Tiền vệ | 18 |
| 5 | A. El Jabri | Tiền vệ | 17 |
| Marius Endresen | Tiền vệ | 18 | |
| B. Haugen | Tiền vệ | ||
| 18 | D. Riihilahti | Tiền vệ | 19 |
| 19 | D. Steinegger | Tiền vệ | 18 |
| 14 | S. Vindenes | Tiền vệ | 18 |
| N. Wik | Tiền vệ | 17 | |
| 7 | T. Bortveit | Tiền đạo | 18 |
| 28 | R. Jacobsen | Tiền đạo | 17 |
| 23 | F. Jensen | Tiền đạo | 18 |
| Mathias Losnegard | Tiền đạo | 16 | |
| 6 | M. Sekkingstad | Tiền đạo | 17 |
| 9 | K. Tvedt | Tiền đạo | 18 |
