Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Boulogne
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1898 · 🏟️ Stade de la Libération (15,242 chỗ) · 👔 HLV S. Jobard
Thống kê mùa giải
5
1
2
2
3
4
2
Phong độ: BBHHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | I. Koné | Thủ môn | 36 |
| 1 | X. Lenogue | Thủ môn | 28 |
| 99 | Blondy Rudolph Nna Noukeu | Thủ môn | 24 |
| 12 | J. Boyer | Hậu vệ | 27 |
| 5 | T. Brusco | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Jonathan Kapenga | Hậu vệ | 22 |
| 39 | O. Lenne | Hậu vệ | 19 |
| 97 | Z. Moco | Hậu vệ | 22 |
| 15 | A. Pinot | Hậu vệ | 24 |
| 18 | D. Thiam | Hậu vệ | 36 |
| 19 | N. Binet | Tiền vệ | 21 |
| 14 | J. Bultel | Tiền vệ | 25 |
| 22 | S. Duflos | Tiền vệ | 30 |
| T. Dupont | Tiền vệ | 20 | |
| 8 | A. Hbouch | Tiền vệ | 26 |
| 6 | A. Kerriou | Tiền vệ | 22 |
| 90 | J. Martin | Tiền vệ | 35 |
| 28 | Sohan Paillard | Tiền vệ | 22 |
| 21 | A. Platret | Tiền vệ | 22 |
| 9 | B. Besic | Tiền đạo | 23 |
| 23 | N. Fatar | Tiền đạo | 23 |
| 9 | M. Lecolier | Tiền đạo | 22 |
| 10 | A. Nassiri | Tiền đạo | 20 |