Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bolivia
🌍 Bolivia · 📅 Thành lập 1925 · 🏟️ Estadio Municipal El Alto (25,000 chỗ) · 👔 HLV U. Saucedo
Thống kê mùa giải
5
1
1
3
4
10
1
Phong độ: HBTBB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | G. Govea | Thủ môn | 17 |
| 1 | C. Lampe | Thủ môn | 38 |
| 23 | G. Viscarra | Thủ môn | 32 |
| 2 | D. Arroyo | Hậu vệ | 20 |
| 6 | H. Cuellar | Hậu vệ | 25 |
| 4 | L. Haquín | Hậu vệ | 28 |
| 21 | L. Macazaga | Hậu vệ | 18 |
| 3 | D. Medina | Hậu vệ | 23 |
| 20 | C. Melgar | Hậu vệ | 31 |
| 5 | E. Morales | Hậu vệ | 21 |
| 18 | Y. Rocha | Hậu vệ | 22 |
| D. Rodríguez | Hậu vệ | 32 | |
| 22 | I. Rodriguez | Hậu vệ | 16 |
| 22 | M. Tórrez | Hậu vệ | 19 |
| 22 | L. Zabala | Hậu vệ | 23 |
| 17 | G. Centella | Tiền vệ | 20 |
| 17 | R. Fernández | Tiền vệ | 26 |
| 18 | J. Godoy | Tiền vệ | 32 |
| 19 | R. Gómez | Tiền vệ | 27 |
| 19 | O. Lopez | Tiền vệ | 19 |
| 19 | J. Maraude | Tiền vệ | 17 |
| 7 | M. Terceros | Tiền vệ | 21 |
| 14 | R. Matheus | Tiền vệ | 23 |
| 10 | R. Vaca | Tiền vệ | 26 |
| 15 | G. Villamíl | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Moisés Villarroel | Tiền vệ | 27 |
| 9 | V. Abrego | Tiền đạo | 28 |
| 10 | C. M. Collazo Martinez | Tiền đạo | 16 |
| 9 | E. Monteiro | Tiền đạo | 21 |
| 9 | N. Nacif | Tiền đạo | 16 |
| 11 | F. Nava | Tiền đạo | 21 |
| 13 | M. Paniagua | Tiền đạo | 18 |
| 21 | D. Ribera | Tiền đạo | 18 |
| 16 | E. Vaca | Tiền đạo | 21 |
| 10 | L. Viviani | Tiền đạo | 18 |
