Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bangladesh Police
🌍 Bangladesh · 🏟️ Mymensingh Stadium (12,000 chỗ) · 👔 HLV M. Packeer Ali
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 66 | A. Bhuiyan | Thủ môn | 19 |
| 36 | M. S. Rahman | Thủ môn | |
| 36 | S. Rahman | Thủ môn | 19 |
| 1 | R. Tushar | Thủ môn | 28 |
| 71 | Danilo Quipapa | Hậu vệ | 31 |
| 17 | I. Faysal | Hậu vệ | 26 |
| 2 | I. Hossen | Hậu vệ | 21 |
| 77 | J. Kumar Roy | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Mohammad Miah | Hậu vệ | 20 |
| 34 | S. Nirob | Hậu vệ | |
| 33 | A. Rahman | Hậu vệ | 24 |
| 15 | S. Ahmed | Tiền vệ | 32 |
| 6 | F. Darboe | Tiền vệ | 22 |
| 88 | A. Hossain | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Shafiq Kuchi Kagimu | Tiền vệ | 27 |
| 18 | M. I. Moin | Tiền vệ | 20 |
| 14 | M. Molla | Tiền vệ | 26 |
| 96 | Suibor Rahman | Tiền vệ | 23 |
| 95 | Sumon Soran Sree | Tiền vệ | |
| 55 | Mohammad Al Amin | Tiền đạo | 21 |
| 28 | M. Amirul Islam | Tiền đạo | 37 |
| 7 | M. Bablu | Tiền đạo | 27 |
| 44 | Sherub Dorji | Tiền đạo | 23 |
| 19 | A. Ghalan | Tiền đạo | 21 |
| 70 | A. Jaman | Tiền đạo | |
| 12 | S. Z. Nipu | Tiền đạo | 25 |
| 91 | M. Odo | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Paulo Henrique | Tiền đạo | 34 |
| 11 | M. Hossen Rahul | Tiền đạo | 18 |
| 24 | D. Roy | Tiền đạo | 23 |
| 97 | M. Sanowar Hossain | Tiền đạo |
