Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Avia Świdnik
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1952 · 🏟️ Stadion Świdnik (3,000 chỗ) · 👔 HLV W. Szacoń
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Bartnik | Thủ môn | 20 |
| 1 | L. Jakubowski | Thủ môn | 18 |
| 12 | Andrzej Sobieszczyk | Thủ môn | 32 |
| 26 | M. Kołodziejski | Hậu vệ | 32 |
| 6 | Kacper Orzechowski | Hậu vệ | 19 |
| 33 | Marcin Pigiel | Hậu vệ | 27 |
| 4 | K. Rozmus | Hậu vệ | 31 |
| 25 | D. Zbozień | Hậu vệ | 36 |
| 10 | G. Aftyka | Tiền vệ | 27 |
| 80 | B. Falbierski | Tiền vệ | 20 |
| 36 | K. Jodłowski | Tiền vệ | 26 |
| 17 | S. Kaminski | Tiền vệ | 27 |
| 80 | E. Kryeziu | Tiền vệ | 25 |
| 30 | M. Kumorek | Tiền vệ | 22 |
| 24 | Paweł Uliczny | Tiền vệ | 30 |
| 14 | K. Wojtkowski | Tiền vệ | 27 |
| 15 | D. Assuncao | Tiền đạo | 23 |
| 7 | W. Kalinowski | Tiền đạo | 32 |
| W. Karasiewicz | Tiền đạo | 19 | |
| 11 | D. Lacki | Tiền đạo | 20 |
| 99 | Arkadiusz Maj | Tiền đạo | 26 |
| 27 | D. Pisarek | Tiền đạo | 26 |
| 9 | A. Remenyuk | Tiền đạo | 26 |
| 90 | K. Wełniak | Tiền đạo | 25 |
| 8 | M. Zuber | Tiền đạo | 33 |