Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Auckland City
🌍 New-Zealand · 📅 Thành lập 2004 · 🏟️ Kiwitea Street (5,000 chỗ) · 👔 HLV Tribulietx
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
5
2
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | Sebastian Ciganda | Thủ môn | 32 |
| 24 | N. Garrow | Thủ môn | 21 |
| 21 | Adam Bell | Hậu vệ | 21 |
| 5 | N. Boxall | Hậu vệ | 33 |
| 19 | D. Connolly | Hậu vệ | 25 |
| R. Dalziell | Hậu vệ | 19 | |
| 4 | C. Gray | Hậu vệ | 29 |
| 3 | A. Mitchell | Hậu vệ | 29 |
| 12 | R. Murati | Hậu vệ | 29 |
| 14 | J. Vale | Hậu vệ | 31 |
| 12 | Paris Domfeh | Tiền vệ | 18 |
| 15 | J. Foo | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Gerard Garriga | Tiền vệ | 32 |
| 2 | M. Ilich | Tiền vệ | 30 |
| 10 | D. Manickum | Tiền vệ | 33 |
| 6 | J. Manuel | Tiền vệ | 22 |
| Orlando Thorpe | Tiền vệ | 19 | |
| 22 | Zhou Tong | Tiền vệ | 35 |
| 11 | R. De Vries | Tiền đạo | 34 |
| 9 | A. Kilkolly | Tiền đạo | 29 |
| 17 | J. Lagos | Tiền đạo | 23 |
| 26 | D. Yoo | Tiền đạo | 26 |