Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atlético Astorga
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Estadio La Eragudina (2,332 chỗ) · 👔 HLV José Lago
Thống kê mùa giải
2
2
0
0
4
1
1
Phong độ: TT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | M. Cascajo | Thủ môn | 25 |
| 1 | D. Llamazares | Thủ môn | 23 |
| 3 | D. Ceinos | Hậu vệ | 25 |
| 7 | S. Fernandez | Hậu vệ | 29 |
| 18 | J. Jimenez | Hậu vệ | 26 |
| 4 | J. Lopes | Hậu vệ | 26 |
| 14 | M. A. Manso | Hậu vệ | 25 |
| 19 | A. Ribeiro | Hậu vệ | 21 |
| 2 | D. Rodriguez | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Sellés | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Albertin | Tiền vệ | 30 |
| 17 | A. Alvarez | Tiền vệ | 22 |
| 10 | D. Alvarez | Tiền vệ | 38 |
| 15 | A. S. Cabral | Tiền vệ | 30 |
| 16 | Canito | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Guillem Hernandez Camps | Tiền vệ | 19 |
| 24 | I. Moustarih | Tiền vệ | 20 |
| 11 | J. Alvarez | Tiền đạo | 25 |
| 20 | A. Cervero | Tiền đạo | 22 |
| 9 | A. El Battioui | Tiền đạo | 24 |
| 23 | M. Sanchez | Tiền đạo | 24 |
| 21 | I. Vales | Tiền đạo | 38 |