Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atlanta
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1904 · 🏟️ Estadio Don León Kolbovski (24,500 chỗ) · 👔 HLV F. Berscé
Thống kê mùa giải
37
15
14
8
34
29
20
Phong độ: TBTHBTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | L. López | Thủ môn | 24 |
| 1 | F. Rago | Thủ môn | 37 |
| 3 | D. Arguello | Hậu vệ | 21 |
| 6 | L. Galeano | Hậu vệ | 34 |
| 4 | M. García | Hậu vệ | 27 |
| 2 | R. Moreira | Hậu vệ | 29 |
| 13 | J. Ostachuk | Hậu vệ | 25 |
| 13 | S. U. Pasini | Hậu vệ | 20 |
| 6 | T. Rojas | Hậu vệ | 23 |
| 16 | R. Sosa | Hậu vệ | 23 |
| 18 | J. Aquino | Tiền vệ | 21 |
| 23 | M. Araujo | Tiền vệ | 20 |
| 17 | K. Benítez | Tiền vệ | 23 |
| 17 | F. Bisanz | Tiền vệ | 24 |
| 8 | T. Castro Ponce | Tiền vệ | 24 |
| 18 | A. Dramisino | Tiền vệ | 25 |
| 17 | Matias Ibarra | Tiền vệ | 20 |
| 14 | G. Mendoza | Tiền vệ | 30 |
| 5 | N. Previtali | Tiền vệ | 30 |
| 10 | J. Rodríguez | Tiền vệ | 26 |
| 15 | B. Rivero | Tiền vệ | 29 |
| 15 | Urtasun Nahuel | Tiền vệ | 21 |
| 7 | F. Álvarez | Tiền đạo | 24 |
| 10 | Cristian Oscar Bernardi | Tiền đạo | 35 |
| 20 | F. Castro | Tiền đạo | 32 |
| 11 | L. Fedele | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Gonzalo Miranda | Tiền đạo | 21 |
| 19 | A. Morales | Tiền đạo | 26 |
| 9 | A. Quintana | Tiền đạo | 33 |
| 11 | I. Rodriguez | Tiền đạo | 21 |