Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Asker
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1889 · 🏟️ Føyka Kunstgress (2,500 chỗ) · 👔 HLV V. Skogheim
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | E. Hejer | Thủ môn | 24 |
| 1 | S. Normann | Thủ môn | 22 |
| 5 | E. Brennhaugen | Hậu vệ | 25 |
| 12 | A. Heggset | Hậu vệ | 18 |
| 19 | S. Jorgensen | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Y. Larsen | Hậu vệ | 24 |
| 6 | D. Pettersen | Hậu vệ | 19 |
| 17 | N. J. Arnesen | Tiền vệ | 20 |
| 13 | J. Bukten | Tiền vệ | 20 |
| 7 | E. Fredriksen | Tiền vệ | 22 |
| 42 | M. Jatta | Tiền vệ | 27 |
| 17 | G. Severinsen | Tiền vệ | 26 |
| 18 | M. Spiten-Nysæter | Tiền vệ | 20 |
| 11 | M. Bækken | Tiền đạo | 24 |
| 16 | R. Fazi | Tiền đạo | 26 |
| 9 | J. Johansen | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Allan Menard | Tiền đạo | |
| 9 | T. Stofring | Tiền đạo | 20 |
| 77 | K. Syvertsen | Tiền đạo | 27 |