Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

America-RN
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1915 · 🏟️ Arena das Dunas (42,623 chỗ) · 👔 HLV Moacir Júnior
Thống kê mùa giải
20
10
6
4
26
12
10
Phong độ: TTHTTHBH
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 45 | Lucao | Thủ môn | 23 |
| 1 | Renan | Thủ môn | 28 |
| 26 | Charles | Hậu vệ | 31 |
| 40 | Evandro | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Paraiba Guilherme | Hậu vệ | 31 |
| 32 | Lucas Mendes | Hậu vệ | 33 |
| 22 | Rodrigues Lucas | Hậu vệ | 23 |
| 29 | Pedrao | Hậu vệ | 20 |
| 23 | Pedro | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Rafael Jansen | Hậu vệ | 37 |
| 13 | Renzo | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Luz Ricardo | Hậu vệ | 30 |
| 10 | Alisson Taddei | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Allan | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Antônio | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Arua | Tiền vệ | 29 |
| 18 | Galván | Tiền vệ | 26 |
| 30 | Carlinhos Coppetti | Tiền vệ | 31 |
| 39 | Caue Cunha | Tiền vệ | 20 |
| 37 | Gustavo Ferreira | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Jadson | Tiền vệ | 19 |
| 93 | Judson | Tiền vệ | 32 |
| 8 | Souza | Tiền vệ | 37 |
| 38 | Cassiano | Tiền đạo | 24 |
| 21 | Elias | Tiền đạo | 20 |
| 16 | Joaozinho | Tiền đạo | 22 |
| 17 | Josiel | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Thiago Luiz | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Matheus Régis | Tiền đạo | 26 |
| 7 | Nikão | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Paulinho | Tiền đạo | 33 |
| 35 | Ricardo Lopes | Tiền đạo | 35 |
| 77 | Wellington Tanque | Tiền đạo | 37 |