Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Al Hilal Omdurman
🌍 Sudan · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Al-Hilal Stadium (25,000 chỗ) · 👔 HLV F. Ibenge
Thống kê mùa giải
5
3
2
0
10
1
4
Phong độ: TTTHH
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | Mohamed Madani | Thủ môn | 20 |
| 33 | Mohamed Mustafa | Thủ môn | 29 |
| 1 | F. Ouédraogo | Thủ môn | 29 |
| 4 | Altayeb Abaker | Hậu vệ | 34 |
| 38 | O. Diouf | Hậu vệ | 29 |
| 24 | S. Ebuela | Hậu vệ | 24 |
| 7 | J. Girumugisha | Hậu vệ | 21 |
| 19 | Mustafa Karshoum | Hậu vệ | 33 |
| 12 | E. Luzolo | Hậu vệ | 28 |
| 3 | O. MacLaughlin | Hậu vệ | 19 |
| 14 | A. Petrus | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Mohamed Erneq | Hậu vệ | 28 |
| 15 | S. Alhassan | Tiền vệ | 30 |
| 2 | Y. Awad | Tiền vệ | 19 |
| 30 | K. Cole | Tiền vệ | 19 |
| 27 | G. Fofana | Tiền vệ | 33 |
| 18 | M. Kane | Tiền vệ | 28 |
| 21 | Walieldin Khedr | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Abdel Raouf | Tiền vệ | 32 |
| 14 | A. Petrus | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Mohamed Abdelrahman | Tiền đạo | 32 |
| 31 | S. Adetunji | Tiền đạo | 27 |
| 11 | A. Coulibaly | Tiền đạo | 19 |
| 23 | Ahmed M'Bracek | Tiền đạo | 23 |