Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Al Ahed
🌍 Lebanon · 📅 Thành lập 1966 · 🏟️ Al Ahed Stadium (2,000 chỗ) · 👔 HLV Roda Antar
Thống kê mùa giải
28
14
3
11
42
35
10
Phong độ: BTTHBBHB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Rami\tMjalli | Thủ môn | 22 | |
| Shareef Azaki | Thủ môn | 21 | |
| Hussain Kdouh | Thủ môn | 18 | |
| Ali Al Sabaa | Thủ môn | 31 | |
| Shaker Wahbi | Thủ môn | 28 | |
| Andrew Feghali | Hậu vệ | ||
| Hussain Reda | Hậu vệ | ||
| 35 | P. Seyi | Hậu vệ | 24 |
| Nour Mansour | Hậu vệ | 36 | |
| Ibrahim Abo El Yazid | Hậu vệ | 29 | |
| Hussein Dakik | Hậu vệ | 37 | |
| Ali Hadeed | Hậu vệ | 32 | |
| A. Ikefe | Hậu vệ | 27 | |
| Mohammad Kabani | Hậu vệ | ||
| Mahmoud El Zenji | Tiền vệ | ||
| Bader Kawwam | Tiền vệ | 19 | |
| Ali Toufic Mansour | Tiền vệ | ||
| Mohammad Chaaban | Tiền vệ | 22 | |
| Alfadl Hamie | Tiền vệ | 22 | |
| Ali Mannaa | Tiền vệ | 22 | |
| Ali El Reda El Hajj | Tiền vệ | ||
| Mohamad Haidar | Tiền vệ | 36 | |
| Mohammd Ayoub | Tiền vệ | ||
| Ito | Tiền vệ | 31 | |
| Mahmoud Zbib | Tiền vệ | 21 | |
| Adam Kobeissi | Tiền đạo | ||
| Karim Darwich | Tiền đạo | 27 | |
| Zain Faran | Tiền đạo | 26 | |
| Ali Atwi | Tiền đạo | ||
| Samer Zubaida | Tiền đạo | 22 | |
| Mohammad Fawaz | Tiền đạo | ||
| 7 | M. Niass | Tiền đạo | 31 |
| Mark Nicholas | Tiền đạo | ||
| Karim Slim | Tiền đạo | ||
| Mohammad Nasser | Tiền đạo | 24 | |
| Hussain Hawi | Tiền đạo | ||
| Yann Hermès Mokombo | Tiền đạo | 28 | |
| Ali Al Haj | Tiền đạo | 24 |