Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Abdish-Ata
🌍 Kyrgyzstan · 📅 Thành lập 2000 · 🏟️ Stadion Sportkompleks Abdysh-Ata (3,000 chỗ) · 👔 HLV I. Akhmedov
Thống kê mùa giải
26
17
3
6
47
29
11
Phong độ: TTBTTBTH
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 78 | Ruslan Amirov | Thủ môn | 35 |
| 30 | Oskon Baratov | Thủ môn | 19 |
| 15 | Sukhrobbek Berdiev | Hậu vệ | 19 |
| 2 | K. Brauzman | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Ermin Imamovic | Hậu vệ | 30 |
| 22 | Williams Manji | Hậu vệ | 21 |
| 88 | Kristian Mocic | Hậu vệ | 25 |
| 33 | Khasan Mukbilov | Hậu vệ | 19 |
| 21 | M. Sanneh | Hậu vệ | 25 |
| 6 | B. Taalaybek uulu | Hậu vệ | 33 |
| 4 | M. Tursunov | Hậu vệ | 24 |
| K. Turusbek | Hậu vệ | 22 | |
| 74 | A. Bilyi | Tiền vệ | 26 |
| 11 | E. Kozlov | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Ilkin Muradov | Tiền vệ | 29 |
| 14 | E. Osmonov | Tiền vệ | 22 |
| C. Subanov | Tiền vệ | 34 | |
| 6 | A. Tashbaltaev | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Mirabdulla Abbasov | Tiền đạo | 30 |
| 29 | E. Abduzhaparov | Tiền đạo | 20 |
| 7 | B. Zhenishbekov | Tiền đạo | 22 |