Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

V. Gutkovskis
🌍 Latvia · 🎂 30 tuổi · 📏 188 · ⚖️ 86
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cúp | Daejeon Citizen | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| K League 1 | Daejeon Citizen | 18 | 0 | 0 | 1🟨 1🟥 | 6.75 |
| Ekstraklasa | Arka Gdynia | 16 | 4 | 1 | 2🟨 0🟥 | 6.92 |
CLB hiện tại: Daejeon Citizen