Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

S. Szymański
🌍 Poland · 🎂 26 tuổi · 📏 174 · ⚖️ 60
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | Fenerbahçe | 3 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.47 |
| Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Siêu Cúp | Fenerbahçe | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Poland | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.90 |
| Süper Lig | Fenerbahçe | 14 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.74 |
| Cúp C2 châu Âu | Fenerbahçe | 5 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.80 |
| Coupe de France | Rennes | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.20 |
| Ligue 1 | Rennes | 16 | 1 | 3 | 2🟨 0🟥 | 6.80 |
| Cúp C1 châu Âu | Fenerbahçe | 4 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.35 |
CLB hiện tại: Fenerbahçe · ĐTQG: Poland