Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

R. Hatate
🌍 Nhật Bản · 🎂 28 tuổi · 📏 171 · ⚖️ 70
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Cúp | Celtic | 32 | 6 | 8 | 0🟨 0🟥 | 7.22 |
| Giao hữu CLB | Celtic | 2 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.30 |
| Giao hữu ĐTQG | Japan | 10 | 1 | 2 | 1🟨 0🟥 | 7.26 |
| Cúp C2 châu Âu | Celtic | 9 | 3 | 1 | 2🟨 0🟥 | 6.86 |
| Ngoại hạng Scotland | Celtic | 30 | 2 | 2 | 5🟨 0🟥 | 6.70 |
| Cúp C1 châu Âu | Celtic | 2 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.35 |