Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Nico Williams
🌍 Tây Ban Nha · 🎂 23 tuổi · 📏 181 · ⚖️ 67
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Athletic Club | 29 | 5 | 5 | 1🟨 0🟥 | 6.97 |
| Cúp del Rey | Athletic Club | 2 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.45 |
| Siêu Cúp | Athletic Club | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| Cúp C2 châu Âu | Athletic Club | 13 | 5 | 2 | 1🟨 0🟥 | 7.18 |
| Giao hữu ĐTQG | Spain | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Euro | Spain | 6 | 2 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.23 |
| UEFA Nations League | Spain | 6 | 2 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.28 |
| World Cúp – Vòng loại Europe | Spain | 2 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 6.95 |
CLB hiện tại: Athletic Club · ĐTQG: Spain