Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Rogers
🌍 Anh · 🎂 23 tuổi · 📏 187 · ⚖️ 80
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | Aston Villa | 5 | 2 | 1 | 1🟨 0🟥 | 7.26 |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | England U21 | 5 | 2 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | England | 2 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.25 |
| Giải Cúp | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.60 |
| FA Cúp | Aston Villa | 2 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.90 |
| Cúp C2 châu Âu | Aston Villa | 15 | 3 | 5 | 2🟨 0🟥 | 7.08 |
| Ngoại Hạng Anh | Aston Villa | 37 | 10 | 6 | 7🟨 0🟥 | 6.84 |
CLB hiện tại: Aston Villa · ĐTQG: England