Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Mykhaylenko
🌍 Ukraine · 🎂 24 tuổi · 📏 183 · ⚖️ 69
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Ukraine U21 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Ukraine | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| Cúp C3 châu Âu | Dynamo Kyiv | 5 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.92 |
| Ngoại hạng | Dynamo Kyiv | 23 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.81 |
CLB hiện tại: Ukraine U21 · ĐTQG: Ukraine