Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Biereth
🌍 Denmark · 🎂 22 tuổi · 📏 187 · ⚖️ 69
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | Monaco | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.30 |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Denmark U21 | 3 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Denmark | 2 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| Coupe de France | Monaco | 3 | 3 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.43 |
| Ligue 1 | Monaco | 32 | 2 | 2 | 0🟨 0🟥 | 6.47 |
| Cúp C1 châu Âu | Monaco | 8 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.27 |