Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

L. Karl
🌍 Đức · 🎂 17 tuổi · 📏 168 · ⚖️ 67
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các CLB thế giới | Bayern München | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu CLB | Bayern München | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA U17 Hạng Nhất | Germany U17 | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA U17 Hạng Nhất – Vòng loại | Germany U17 | 6 | 7 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| Siêu Cúp | Bayern München | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| DFB Pokal | Bayern München | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.38 |
| Bundesliga | Bayern München | 26 | 5 | 5 | 1🟨 0🟥 | 6.84 |
| Cúp C1 châu Âu | Bayern München | 8 | 4 | 2 | 0🟨 0🟥 | 7.24 |
CLB hiện tại: Bayern München