Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

K. Świderski
🌍 Poland · 🎂 28 tuổi · 📏 184 · ⚖️ 77
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà nghề Mỹ (MLS) | Charlotte | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Poland | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.00 |
| Cúp C2 châu Âu | Panathinaikos | 13 | 4 | 0 | 3🟨 0🟥 | 6.81 |
| Giải VĐQG 1 | Panathinaikos | 25 | 5 | 1 | 4🟨 0🟥 | 6.64 |
| Cúp C1 châu Âu | Panathinaikos | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.65 |