Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

J. Kiwior
🌍 Poland · 🎂 25 tuổi · 📏 189 · ⚖️ 75
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Emirates Cúp | Arsenal | 5 | 0 | 2 | 0🟨 0🟥 | 7.27 |
| Giao hữu CLB | FC Porto | 5 | 0 | 2 | 0🟨 0🟥 | 7.27 |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Poland U21 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Poland | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.90 |
| Cúp C2 châu Âu | FC Porto | 8 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.25 |
| Ngoại Hạng Anh | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Taça de Portugal | FC Porto | 5 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.07 |
| Primeira Liga | FC Porto | 26 | 0 | 1 | 3🟨 0🟥 | 7.26 |