Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

I. Williams
🌍 Ghana · 🎂 31 tuổi · 📏 186 · ⚖️ 81
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Emirates Cúp | Athletic Club | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| Giao hữu CLB | Athletic Club | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| Giao hữu ĐTQG | Ghana | 13 | 5 | 1 | 2🟨 0🟥 | 7.28 |
| Africa Cúp of Nations Vòng loại | Ghana | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.40 |
| Siêu Cúp | Athletic Club | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| Cúp del Rey | Athletic Club | 5 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.52 |
| La Liga | Athletic Club | 30 | 3 | 6 | 2🟨 0🟥 | 6.60 |
| Cúp C1 châu Âu | Athletic Club | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.40 |
CLB hiện tại: Athletic Club · ĐTQG: Ghana