Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

I. Maza
🌍 Đức · 🎂 20 tuổi · 📏 180 · ⚖️ 70
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | Bayer Leverkusen | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.20 |
| Africa Cúp of Nations Vòng loại | Algeria | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Algeria | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.60 |
| Africa Cup of Nations | Algeria | 5 | 2 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.46 |
| DFB Pokal | Bayer Leverkusen | 4 | 2 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.48 |
| Bundesliga | Bayer Leverkusen | 28 | 3 | 4 | 2🟨 0🟥 | 7.11 |
| Cúp C1 châu Âu | Bayer Leverkusen | 12 | 0 | 2 | 1🟨 0🟥 | 6.93 |
CLB hiện tại: Bayer Leverkusen