Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bayer Leverkusen
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1904 · 🏟️ BayArena (30,210 chỗ) · 👔 HLV K. Hjulmand
Thống kê mùa giải
34
17
8
9
68
47
8
Phong độ: HTTBTTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 28 | J. Blaswich | Thủ môn | 34 |
| 1 | M. Flekken | Thủ môn | 32 |
| 36 | N. Lomb | Thủ môn | 32 |
| 12 | S. Rapsch | Thủ môn | 17 |
| 13 | Arthur | Hậu vệ | 22 |
| 5 | L. Badé | Hậu vệ | 25 |
| 44 | J. Belocian | Hậu vệ | 20 |
| 24 | Luca Erlein | Hậu vệ | 18 |
| 32 | A. Faye | Hậu vệ | 21 |
| 15 | T. Oermann | Hậu vệ | 22 |
| 4 | J. Quansah | Hậu vệ | 22 |
| 12 | E. Tapsoba | Hậu vệ | 26 |
| 21 | Lucas Vázquez | Hậu vệ | 34 |
| 8 | R. Andrich | Tiền vệ | 31 |
| 42 | M. Culbreath | Tiền vệ | 18 |
| 14 | M. Djedovic | Tiền vệ | 16 |
| 23 | K. Eichhorn | Tiền vệ | 16 |
| 6 | E. Fernández | Tiền vệ | 23 |
| 24 | Aleix García | Tiền vệ | 28 |
| 7 | J. Hofmann | Tiền vệ | 33 |
| 30 | B. Kir | Tiền vệ | 17 |
| 30 | I. Maza | Tiền vệ | 20 |
| 17 | N. Mbamba | Tiền vệ | 20 |
| 10 | J. Mensah | Tiền vệ | 17 |
| 25 | E. Palacios | Tiền vệ | 27 |
| 16 | A. Tape | Tiền vệ | 18 |
| 23 | N. Tella | Tiền vệ | 26 |
| 10 | M. Tillman | Tiền vệ | 23 |
| 27 | Kerim-Sam Alajbegović | Tiền đạo | 18 |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | Tiền đạo | 19 |
| 17 | E. Ben Seghir | Tiền đạo | 20 |
| N. Bomba | Tiền đạo | 17 | |
| 22 | V. Boniface | Tiền đạo | 25 |
| 9 | A. Damjanović | Tiền đạo | 17 |
| 35 | Christian Kofane | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Afonso Moreira | Tiền đạo | 20 |
| 19 | E. Poku | Tiền đạo | 21 |
| 14 | P. Schick | Tiền đạo | 29 |
| 11 | M. Terrier | Tiền đạo | 28 |